scenic railway

/'si:nik'reilwei/
Học thuật
Thân thiện
scenic railway

The children ride the scenic railway through the amusement park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnh: Một tuyến đường sắt ngắn, thường trong công viên giải trí hoặc hội chợ, được thiết kế để đưa hành khách đi qua các mô hình cảnh quan thu nhỏ hoặc các cảnh tượng được dựng lên nhằm mục đích giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children begged to ride the scenic railway at the theme park. (Bọn trẻ nài nỉ được đi trên đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnhcông viên giải trí.)
    • The old scenic railway is one of the park's original attractions. (Đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnh một trong những điểm thu hút ban đầu của công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí du lịch để mô tả một loại hình tàu lượn hoặc tàu hỏa giải trí nhẹ nhàng, khác với các tàu lượn siêu tốc hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Miniature railway (n): Đường sắt thu nhỏ (thường do nhân vận hành, có thể chạy qua cảnh quan thật).
  • Theme park ride (n): Trò chơi/Phương tiện giải trí trong công viên chủ đề.
Từ đồng nghĩa
  • Pleasure railway: Đường sắt giải trí.
  • Park railway: Đường sắt trong công viên.
Lưu ý
  • "Scenic railway" một danh từ ghép. Từ "scenic" trong ngữ cảnh khác có nghĩa " phong cảnh đẹp" ( dụ: a scenic route - một tuyến đường đẹp). Tuy nhiên, khi kết hợp thành "scenic railway" trong bối cảnh công viên giải trí, chỉ một loại hình giải trí cụ thể như đã định nghĩa.
scenic railway

The children ride the scenic railway through the amusement park.

danh từ
  1. đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hình phong cảnh (ở hội chợ...)